Sản Phẩm Chi tiết
LEAD 2026
- Giá : Liên Hệ
- Mô tả
- Lượt xem : 329
Thông số kỹ thuật
Khối lượng bản thân
113 kg
Dài x Rộng x Cao
1.844mm x 698mm x 1.132mm
Khoảng cách trục bánh xe
1273 mm
Độ cao yên
760 mm
Khoảng sáng gầm xe
140 mm
Dung tích bình xăng
6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau
Trước: 90/90-12 44J
Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước
Ống lồng
Phuộc sau
Lò xo trụ
Loại động cơ
Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa
8,22kW/8500 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy
Sau khi xả 0,8 lít
Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít
Sau khi rã máy 0.9 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.1 lít/100km
Loại truyền động
Truyền động đai
Hệ thống khởi động
Khởi động điện
Moment cực đại
11,7Nm/5250 vòng/ phút
Dung tích xy-lanh
124,8 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
53,5 mm x 55,50 mm
Tỷ số nén
11,5:1
Bản Tiêu Chuẩn
.png)
Đỏ Đen
Bản Cao Cấp
.png)
Trắng Đen
Bản Đặc Biệt

Bạc Đen
.png)
Đen Nâu
.png)




